Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subliminalization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình thăng hoa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of subliminalizing.
AI
1
Quá trình thăng hoa
1
Quá trình thăng hoa
1
Quá trình thăng hoa