Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sublimable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dễ (có thể) thăng hoa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being sublimed or sublimated.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sublimable
sublimable
ness
Tính thăng hoa
danh từ
un
sublimable
Không thăng hoa
tính từ
Từ liên quan
(related word)
sublimability
Nguồn gốc
(etymology)
sublime
+
-able
AI
1
Dễ (có thể) thăng hoa
1
Dễ (có thể) thăng hoa
1
Dễ (có thể) thăng hoa