Dịch

sublicensable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có khả năng hoặc phù hợp để được cấp phép phụtính từkhông so sánh (not comparable)Capable of, or suitable for, being sublicensed.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI