Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
subjunctive mode
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tâm trạng giả định
danh từ
The subjunctive mood.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subjunctive mode
Dạng gốc
(base form)
subjunctive mode
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
future
subjunctive
mode
in
the
Portuguese
language
is
strictly
connected
to
conditional
sentences
.
AI
1
Tâm trạng giả định
1
Tâm trạng giả định
1
Tâm trạng giả định