Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subimbricate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gần như hoặc không hoàn toàn đan xen
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Almost or imperfectly imbricate.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
subimbricate
subimbricate
d
Gần như hoặc không hoàn hảo
tính từ
subimbricate
ly
Theo cách phụ
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
imbricate
AI
1
Gần như hoặc không hoàn toàn đan xen
1
Gần như hoặc không hoàn toàn đan xen
1
Gần như hoặc không hoàn toàn đan xen