Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subheadquarters
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trụ sở chính nhỏ hơn hoặc công ty con
danh từ
A lesser or subsidiary headquarters.
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
headquarters
AI
1
Trụ sở chính nhỏ hơn hoặc công ty con
1
Trụ sở chính nhỏ hơn hoặc công ty con
1
Trụ sở chính nhỏ hơn hoặc công ty con