Dịch

subhatchery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trại giống nhỏ hơn hoặc công ty condanh từA lesser or subsidiary hatchery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. subhatcheryDạng gốc (base form)
  2. subhatcheriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , 3 , […]

AI