Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
subhatchery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trại giống nhỏ hơn hoặc công ty con
danh từ
A lesser or subsidiary hatchery.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subhatchery
Dạng gốc
(base form)
subhatcher
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
hatchery
Ví dụ
In
Oregon
a
central
hatchery
at
Oregon
City
,
on
the
Willamette
River
,
has
3
subhatcheries
on
tributaries
of
the
Columbia
in
Oregon
and
Washington
,
[…]
AI
1
Trại giống nhỏ hơn hoặc công ty con
1
Trại giống nhỏ hơn hoặc công ty con
1
Trại giống nhỏ hơn hoặc công ty con