Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subhadronic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mô tả các hạt nhỏ hơn một hadron; đặc biệt là mô tả quark, thành phần của hadron
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Describing particles smaller than a hadron; especially describing quarks, the constituents of hadrons
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
hadronic
AI
1
Mô tả các hạt nhỏ hơn một hadron
1
Mô tả các hạt nhỏ hơn một hadron
1
Mô tả các hạt nhỏ hơn một hadron