Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subfrequency
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tần số phụ
danh từ
A secondary or subsidiary frequency.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subfrequency
Dạng gốc
(base form)
subfrequenc
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
frequency
AI
1
Tần số phụ
1
Tần số phụ
1
Tần số phụ