Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subependyma
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vùng dưới màng nội tủy
danh từ
The subependymal zone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subependyma
Dạng gốc
(base form)
subependyma
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
subependyma
subependyma
l
Bên dưới biểu mô
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
ependyma
AI
1
Vùng dưới màng nội tủy
1
Vùng dưới màng nội tủy
1
Vùng dưới màng nội tủy