Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subendothelially
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách hoặc hướng dưới nội mô
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a subendothelial manner or direction
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
endothelially
AI
1
Theo cách hoặc hướng dưới nội mô
1
Theo cách hoặc hướng dưới nội mô
1
Theo cách hoặc hướng dưới nội mô