Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subendocardially
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách hoặc hướng dưới nội tâm mạc
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a subendocardial manner or direction
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
endocardially
AI
1
Theo cách hoặc hướng dưới nội tâm mạc
1
Theo cách hoặc hướng dưới nội tâm mạc
1
Theo cách hoặc hướng dưới nội tâm mạc