Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subduedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự được làm dịu bớt (màu, ánh sáng... )
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being subdued.
Nguồn gốc
(etymology)
subdued
+
-ness
AI
1
Sự được làm dịu bớt (màu, ánh sáng... )
1
Sự được làm dịu bớt (màu, ánh sáng... )
1
Sự được làm dịu bớt (màu, ánh sáng... )