Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subdividable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể chia nhỏ ra
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being subdivided.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
subdivisible
Nguồn gốc
(etymology)
subdivide
+
-able
AI
1
Có thể chia nhỏ ra
1
Có thể chia nhỏ ra
1
Có thể chia nhỏ ra