Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subdilated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giãn nở một phần
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Partially dilated.
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
dilated
AI
1
Giãn nở một phần
1
Giãn nở một phần
1
Giãn nở một phần