Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subdetectable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ít hơn (về số lượng) hơn mức có thể được phát hiện
tính từ
không so sánh
(not comparable)
less (in amount) than can be detected
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
detectable
AI
1
Ít hơn (về số lượng) hơn mức có thể được phát hiện
1
Ít hơn (về số lượng) hơn mức có thể được phát hiện
1
Ít hơn (về số lượng) hơn mức có thể được phát hiện