subdelegation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đạo luật ủy quyền lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Act of subdelegating.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subdelegationDạng gốc (base form)
- subdelegationsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Phân chia hành chính ban đầu của Chile
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Early administrative division of Chile
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha