Dịch

subdelegation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đạo luật ủy quyền lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Act of subdelegating.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. subdelegationDạng gốc (base form)
  2. subdelegationsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Phân chia hành chính ban đầu của Chile
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Early administrative division of Chile

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI