Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subdeb
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cô gái sắp đến tuổi được ra ngoài giao du
danh từ
Clipping of subdebutante.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subdeb
Dạng gốc
(base form)
subdeb
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
subdeb
subdeb
utante
Cô gái sắp bước vào giao tiếp xã hội
danh từ
AI
1
Cô gái sắp đến tuổi được ra ngoài giao du
1
Cô gái sắp đến tuổi được ra ngoài giao du
1
Cô gái sắp đến tuổi được ra ngoài giao du