Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subcuboid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hình khối gần như hoặc không hoàn hảo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Almost or imperfectly cuboid.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
subcuboid
subcuboid
al
Hình khối gần như hoặc không hoàn hảo
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
cuboid
AI
1
Hình khối gần như hoặc không hoàn hảo
1
Hình khối gần như hoặc không hoàn hảo
1
Hình khối gần như hoặc không hoàn hảo