Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subcorneous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nằm dưới phần hoặc lớp sừng
tính từ
Situated under a horny part or layer.
2
Có phần sừng sỏ
tính từ
Partially horny.
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
corneous
AI
1
Nằm dưới phần hoặc lớp sừng
2
Có phần sừng sỏ
1
Nằm dưới phần hoặc lớp sừng
2
Có phần sừng sỏ
1
Nằm dưới phần hoặc lớp sừng
2
Có phần sừng sỏ