Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
subcordate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gần hình tim
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Somewhat cordate (heart-shaped); approaching a heart shape.
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
cordate
Ví dụ
subcordate
leaves
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
subcordado
Cấp dưới
AI
1
Gần hình tim
1
Gần hình tim
1
Gần hình tim