Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
subconvex
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hơi lồi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Less than or equal to a convex function.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
subconvex
subconvex
ity
Trạng thái hoặc điều kiện là lồi lõm
danh từ
Ví dụ
As
part
of
the
proof
we
obtain
a
strong
bound
of
E
#95;
n
(
L
,
s
)
on
the
critical
line
that
is
subconvex
for
n
#92;
geq
5
and
almost
all
n-dimensional
lattices
L
..
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
convex
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
subconvexo
Dưới lồi
AI
1
Hơi lồi
1
Hơi lồi
1
Hơi lồi