Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subcasing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vỏ phụ hoặc thứ cấp
danh từ
A subordinate or secondary casing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subcasing
Dạng gốc
(base form)
subcasing
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
casing
AI
1
Vỏ phụ hoặc thứ cấp
1
Vỏ phụ hoặc thứ cấp
1
Vỏ phụ hoặc thứ cấp