Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subcaptaincy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cấp bậc hoặc địa vị của đội trưởng phụ
danh từ
The rank or status of subcaptain.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subcaptaincy
Dạng gốc
(base form)
subcaptainc
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
captaincy
AI
1
Cấp bậc hoặc địa vị của đội trưởng phụ
1
Cấp bậc hoặc địa vị của đội trưởng phụ
1
Cấp bậc hoặc địa vị của đội trưởng phụ