Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subamygdaloid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bên dưới hạch hạnh nhân
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Beneath the amygdala
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
amygdaloid
AI
1
Bên dưới hạch hạnh nhân
1
Bên dưới hạch hạnh nhân
1
Bên dưới hạch hạnh nhân