subadditivity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái là phụ giadanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being subadditive.
- Phát biểu rằng một hàm là cộng phụdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The statement that a function is subadditive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subadditivityDạng gốc (base form)
- subadditivitiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa