Dịch

subadditivity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái là phụ giadanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being subadditive.
  2. Phát biểu rằng một hàm là cộng phụdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The statement that a function is subadditive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. subadditivityDạng gốc (base form)
  2. subadditivitiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI