subaccountant
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Công nhân xử lý các tài khoản nhưng xếp hạng dưới một kế toán viêndanh từA worker who deals with accounts but ranks below an accountant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subaccountantDạng gốc (base form)
- subaccountantsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha