Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sub.
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của substitute
động từ
Abbreviation of substitute.
2
Viết tắt của subaudi
động từ
Abbreviation of subaudi.
AI
1
Viết tắt của substitute
2
Viết tắt của subaudi
1
Viết tắt của substitute
2
Viết tắt của subaudi
1
Viết tắt của substitute
2
Viết tắt của subaudi