Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sub-gigahertz
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dưới một gigahertz
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Below one gigahertz.
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
gigahertz
AI
1
Dưới một gigahertz
1
Dưới một gigahertz
1
Dưới một gigahertz