Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sub-Gaussian
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hàm tạo mômen được giới hạn bởi hàm Gaussian
tính từ
không so sánh
(not comparable)
whose moment-generating function is bounded by that of a Gaussian
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
Gaussian
AI
1
Có hàm tạo mômen được giới hạn bởi hàm Gaussian
1
Có hàm tạo mômen được giới hạn bởi hàm Gaussian
1
Có hàm tạo mômen được giới hạn bởi hàm Gaussian