Dịch

sub voce

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Dưới từ hoặc tiêu đề đã được chỉ địnhtrạng từunder the word or heading that has been specified

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhsub voce

AI