sub silencio
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Theo một cách ngụ ý rõ ràng nhưng không được tuyên bố công khaitrạng từkhông so sánh (not comparable)in a clearly implied but not overtly stated way
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhsub silencio“beneath the silence”