Dịch

sub silencio

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo một cách ngụ ý rõ ràng nhưng không được tuyên bố công khaitrạng từkhông so sánh (not comparable)in a clearly implied but not overtly stated way

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhsub silencio“beneath the silence”

AI