Dịch

suavitude

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự ngọt ngào, dễ chịudanh từkhông đếm được (uncountable)Sweetness, pleasantness; suavity.
  2. Phẩm chất quyến rũ, thanh lịch và tự tin; sự dịu dàngdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being charming, elegant and confident; suaveness.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhsuāvitūdō

Ví dụ

  • Funnie, !
  • , ’ Memphis-carved , , Aretha, , , .

AI