suavitude
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự ngọt ngào, dễ chịudanh từkhông đếm được (uncountable)Sweetness, pleasantness; suavity.
- Phẩm chất quyến rũ, thanh lịch và tự tin; sự dịu dàngdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being charming, elegant and confident; suaveness.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhsuāvitūdō
Ví dụ
- Funnie, !
- , ’ Memphis-carved , , Aretha, , , .