Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stywe pap
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cháo cứng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Stiff porridge.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Afrikaans
stywe pap
AI
1
Cháo cứng
1
Cháo cứng
1
Cháo cứng