stupe
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Người ngu ngốc hoặc (hiếm khi)danh từA stupid person or (rarely) thing.
- Miếng vải hoặc miếng bọt biển nóng, ướt bôi thuốc bên ngoàidanh từA hot, wet medicated cloth or sponge applied externally.
- Đắp thuốc đắp (vào vết thương)động từTo foment with such a cloth or sponge.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhstūpa
Ví dụ
- ? !
- , .