Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
student lamp
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đèn đọc sách
danh từ
An adjustable desklamp.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
student lamp
Dạng gốc
(base form)
student lamp
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đèn đọc sách
1
Đèn đọc sách
1
Đèn đọc sách