Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stubbornly refuse
Nghĩa chính
1
Từ chối bướng bỉnh
AI
1
Từ chối bướng bỉnh
1
Từ chối bướng bỉnh
1
Từ chối bướng bỉnh