Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stubble-fed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Fed trên cỏ tự nhiên mọc giữa gốc rạ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Fed on the natural grass growing among stubble.
AI
1
Fed trên cỏ tự nhiên mọc giữa gốc rạ
1
Fed trên cỏ tự nhiên mọc giữa gốc rạ
1
Fed trên cỏ tự nhiên mọc giữa gốc rạ