Dịch

stubbing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đào (nhổ) rễdanh từThe act by which something is stubbed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stubbingDạng gốc (base form)
  2. stubbingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , . ! , , , ?

AI