Dịch

strum box

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với rose boxdanh từSynonym of rose box.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. strum boxDạng gốc (base form)
  2. strum boxesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI