Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
structural properties
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đặc tính cấu trúc, tính chất cấu trúc
danh từ
characteristics describing an object's internal arrangement
Ví dụ
Engineers
analyze
the
structural
properties
of
bridges
before
construction
.
Kỹ sư phân tích đặc tính cấu trúc của các cây cầu trước khi xây dựng.
AI
1
Đặc tính cấu trúc
1
Đặc tính cấu trúc
1
Đặc tính cấu trúc