Dịch

structural properties

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đặc tính cấu trúc, tính chất cấu trúcdanh từcharacteristics describing an object's internal arrangement

Ví dụ

  • .Kỹ sư phân tích đặc tính cấu trúc của các cây cầu trước khi xây dựng.

AI