Dịch

structural feature

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đặc điểm cấu trúc, tính năng cấu trúcdanh từa characteristic part of a structure
  2. Yếu tố kiến trúcdanh từan element that defines architecture

Ví dụ

  • .Vòm là đặc điểm cấu trúc của cây cầu.
  • .Cột đóng vai trò là yếu tố kiến trúc trong các công trình cổ điển.

AI