structural feature
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đặc điểm cấu trúc, tính năng cấu trúcdanh từa characteristic part of a structure
- Yếu tố kiến trúcdanh từan element that defines architecture
Ví dụ
- .Vòm là đặc điểm cấu trúc của cây cầu.
- .Cột đóng vai trò là yếu tố kiến trúc trong các công trình cổ điển.