Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
strontia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Stronti oxit
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A pale earth composed of strontium oxide (SrO).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
strontium oxide
Nguồn gốc
(etymology)
strontium
+
-a
Họ từ
(word family)
cùng gốc
strontia
strontia
nite
Khoáng chất màu xám hoặc hơi vàng, SrCO₃, strontium cacbonat, là quặng strontium
danh từ
strontia
niferous
Sản xuất stronti
tính từ
strontia
n
Chứa stronti
tính từ, danh từ
AI
1
Stronti oxit
1
Stronti oxit
1
Stronti oxit