Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
strong-handedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phẩm chất của trạng thái mạnh mẽ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of state of being strong-handed.
Nguồn gốc
(etymology)
strong-handed
+
-ness
AI
1
Phẩm chất của trạng thái mạnh mẽ
1
Phẩm chất của trạng thái mạnh mẽ
1
Phẩm chất của trạng thái mạnh mẽ