strip cropping
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc canh tác một cánh đồng được chia thành các dải dài và hẹp xen kẽ trong hệ thống luân canh cây trồngdanh từkhông đếm được (uncountable)The cultivation of a field partitioned into long, narrow strips that are alternated in a crop rotation system.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa