Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
string theoretic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dựa trên hoặc lấy cảm hứng từ lý thuyết dây
tính từ
không so sánh
(not comparable)
based on, or inspired by, string theory
AI
1
Dựa trên hoặc lấy cảm hứng từ lý thuyết dây
1
Dựa trên hoặc lấy cảm hứng từ lý thuyết dây
1
Dựa trên hoặc lấy cảm hứng từ lý thuyết dây