Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
striking feature
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đặc điểm nổi bật, tính năng ấn tượng
danh từ
prominent or eye‑catching characteristic
Ví dụ
A
striking
feature
of
the
building
is
its
glass
façade
.
Đặc điểm nổi bật của tòa nhà là mặt kính.
AI
1
Đặc điểm nổi bật
1
Đặc điểm nổi bật
1
Đặc điểm nổi bật