Dịch

striking feature

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đặc điểm nổi bật, tính năng ấn tượngdanh từprominent or eye‑catching characteristic

Ví dụ

  • .Đặc điểm nổi bật của tòa nhà là mặt kính.

AI