Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
strigous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có lông cứng (lá... )
tính từ
strigose
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
strigous
Dạng gốc
(base form)
more strigous
So sánh hơn
(comparative)
most strigous
So sánh nhất
(superlative)
Ví dụ
strigous
leaves
AI
1
Có lông cứng (lá... )
1
Có lông cứng (lá... )
1
Có lông cứng (lá... )