Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
striature
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự có vằn, sự có sọc; sự kẻ sọc
danh từ
A stria, or stripe.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
striature
Dạng gốc
(base form)
striature
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
striatura
AI
1
Sự có vằn
1
Sự có vằn
1
Sự có vằn