Dịch

stresslessness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tình trạng không căng thẳngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being stressless.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI